se cultiver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại động từ (Verbe pronominal):
    • Trau giồi văn hóa, mở mang kiến thức: Hành động tự mình học hỏi, tiếp thu kiến thức mới, nâng cao hiểu biết trình độ văn hóa của bản thân, thường thông qua việc đọc sách, xem nghệ thuật, thảo luận hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
  • Đại động từ:
    • Il lit beaucoup pour se cultiver. (Anh ấy đọc rất nhiều để trau giồi văn hóa.)
    • Elle visite des musées régulièrement afin de se cultiver. ( ấy thường xuyên thăm các viện bảo tàng để mở mang kiến thức.)
    • Se cultiver est important pour avoir une conversation intéressante. (Trau giồi văn hóa là quan trọng để có một cuộc trò chuyện thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cultiver l'esprit": trau dồi tinh thần, mở mang trí óc.
    • La philosophie l'aide à se cultiver l'esprit. (Triết học giúp anh ấy trau dồi tinh thần.)
  • "se cultiver par la lecture": trau giồi kiến thức thông qua việc đọc sách.
    • Elle se cultive principalement par la lecture. ( ấy trau giồi kiến thức chủ yếu qua việc đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Culture (n.f): văn hóa, sự trau dồi.
    • La culture générale (kiến thức tổng quát, văn hóa phổ thông).
  • Cultivé, e (adj): có học thức, văn hóa.
    • Une personne cultivée (một ngườihọc thức).
  • Cultiver (v.t): trồng trọt (nghĩa gốc); trau dồi, nuôi dưỡng (kiến thức, tình cảm).
    • Cultiver son jardin (trồng vườn).
    • Cultiver l'amitié (vun đắp tình bạn).
Từ đồng nghĩa
  • S'instruire: tự học, tự trau dồi kiến thức.
  • S'enrichir intellectuellement: làm giàu trí tuệ.
  • Approfondir ses connaissances: đào sâu kiến thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho đại động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir soif de culture: khao khát văn hóa, ham học hỏi.
    • C'est un jeune homme qui a soif de culture. (Đómột chàng trai trẻ khao khát văn hóa.)
tự động từ
  1. trau giồi văn hóa